all but
/ˈsɚtn̩/Trạng từ
- Rất gần; mọi thứ đều thiếu. Thường đứng trước động từ hoặc tính từ.Very nearly; everything short of. Most often precedes a verb or adjective.The food is all but finished.Thức ăn gần như đã xong.
- Tất cả mọi thứ ngoại trừ. Thường đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ.Everything except. Typically precedes a noun or noun phrase.All but three of the students skipped school the day of the parade.Tất cả trừ ba học sinh đều nghỉ học vào ngày diễn ra cuộc diễu hành.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “all but” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish